1. Tournament is confiremd do not miss this Goldan Opportunity || Last Few Hours to go confirm your entry ASAP.
2. Open for all federation & age group players having rating below 1800 in Classic & rapid.
3. Unrated - Results will not affect the FIDE Rating.
4. Total Cash prize 1000 AED.

Rapid Chess Tournament By Memorable Chess Club || Below 1800 Rated Players Contact :- +971561364133 (Abu Dhabi on 14th Oct-2026 , 04:00 PM )

Ban Tổ chứcMemorable Chess Club
Liên đoànUnited Arab Emirates ( UAE )
Trưởng Ban Tổ chứcMr. Mohammed Abidali Mujawar 25039938
Tổng trọng tàiIA Anish Ansari 25103873
Phó Tổng Trọng tàiNA Mariam Javakhishvili 13609955
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 + 5 Sec. of Inc. from move number one .
Địa điểmMamoura British Academy , Abu Dhabi
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14
Rating trung bình / Average age1364 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 17:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: CGSCA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Registration & Payment Link , WhatsApp Group Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesTournament Regulation.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSố TênLoạiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11
Felix, WinniePHI1739Abu Dhabi4,512,514,512,25
22
AGMGary, FloresPHI1682Abu Dhabi4,51213,511,25
34
Salim, KrishnaIND1643Abu Dhabi312,514,57,5
413
Sarvesh, RaveenderIND0Abu Dhabi312124,5
56
Astillero, JakePHI1523Abu Dhabi2,512,5145,75
610
Fedor, ProtsenkoU08FID0Dubai2,51213,55
73
AGMLaguador, MarlonPHI1658Abu Dhabi2,512123,5
88
AFMSohan, Peyton FernandesU12IND1458Sharjah211112
97
Aarav, SrivathsanU12IND1489Abu Dhabi211111,5
1012
Sanase, RamprashadMAS0Abu Dhabi2992
115
AFMShaanan, Ethan FernandesIND1538Sharjah1,511,513,53,25
129
Caizer, SavielleU12IND0Abu Dhabi09,511,50
1311
Namah, GadodiaU12IND0Abu Dhabi0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)