Marking a special milestone - the launch of our 2nd Branch at MVM School

Rybka Chess Club present an Open Prize Fund Tournament-2026 (Group-B) U-11, U-13, U-15

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:59:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: LiveChess  

Liên kếtGroup-A Tournament, Group-C Tournament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shryansh Puri1566IND 37w+ 13w1 3b2233
2AFMJain Akshit1670IND 20w1 18b1 8w2122
3Dhairya Pagaria1454IND 21w1 17b1 1w2122
4Ashmeet Singh0IND 16w1 19b1 7w2122
5Agastya Lodha1466IND 27w1 15b1 6w211,51,5
6Puranjay Choudhary1589IND 30b1 12w1 5b2111
7Sujyot Manoj Kale1481IND 31b1 14w1 4b2111
8Kavish Vyas1453IND 32b1 22w1 2b2111
9Dhananjay Shukla1464IND 23b1 10w½ 19b1,51,52,51,75
10Ridhaan Jain0IND 33w1 9b½ 11w1,51,51,50,75
11Khush Mehta0IND 28b½ 33w1 10b1,50,50,50,25
12Ayansh Dalal1417IND 25w1 6b0 26w1231
13Khushi Pagaria1408IND 26w1 1b0 18w1231
14Darshan Chagwal0IND 24w1 7b0 15w1231
15Tanush patel0IND 36w+ 5w0 14b1231
16Udita Panwar0IND 4b0 -1 21w1231
17Yashasvi Salvi0IND -1 3w0 23b1231
18Tanmayi Bapna0IND 29b1 2w0 13b122,50,5
19Mananya Choudhary1510IND 35b1 4w0 9w1220
20Devyaansh Aggarwal0IND 2b0 32w1 22b1220
21Rakesh Makkad0IND 3b0 30w1 16b1220
22Sharma Arya0IND 34w1 8b0 20w1220
23Nihar Patel0IND 9w0 34b1 17w11,51,50
24Nand Kishore Chandel1830IND 14b0 28w1 25b111,50,5
25Rhythm Kalal0IND 12b0 35w1 24w1110
26Samarth Bajaj0IND 13b0 31w1 12b1110
27Naitik purohit0IND 5b0 29w½ 28b0,522,50,25
28Harshwardhan Sharma1486IND 11w½ 24b0 27w0,51,52,50,75
29Archana Chandel0IND 18w0 27b½ 34w0,511,50,25
30Hanish Mantri0IND 6w0 21b0 31w0230
31Mrigakshi Panwar0IND 7w0 26b0 30b0230
32Ravya Salvi0IND 8w0 20b0 -00230
33Darsh Rathi1411IND 10b0 11b0 35w01,530
34Aarush Jaiswal0IND 22b0 23w0 29b0120
35Kanishka Kharadi0IND 19w0 25b0 33b0120
36Arshil khan0IND 15b- -0 -00000
37Hridyanshi Dixit0IND 1b- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)