Marking a special milestone - the launch of our 2nd Branch at MVM School

Rybka Chess Club present an Open Prize Fund Tournament-2026 (Group-B) U-11, U-13, U-15

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:23:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: LiveChess  

Liên kếtGroup-A Tournament, Group-C Tournament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
134Tanmayi Bapna, 01 0 - 11 AFMJain, Akshit16702
23Puranjay, Choudhary15891 1 - 01 Ayansh, Dalal141712
34Shryansh, Puri15661 1 - 01 Khushi, Pagaria140814
45Mananya, Choudhary15101 0 - 11 Ashmeet, Singh018
57Sujyot, Manoj Kale14811 1 - 01 Darshan Chagwal, 019
635Tanush patel, 01 0 - 11 Agastya, Lodha14668
79Dhananjay Shukla, 14641 ½ - ½1 Ridhaan Jain, 031
837Yashasvi Salvi, 01 0 - 11 Dhairya, Pagaria145410
911Kavish, Vyas14531 1 - 01 Sharma, Arya033
101Nand, Kishore Chandel18300 1 - 0½ Harshwardhan, Sharma14866
1124Khush Mehta, 0½ 1 - 00 Darsh, Rathi141113
1215Aarush Jaiswal, 00 0 - 10 Nihar Patel, 027
1326Naitik purohit, 00 ½ - ½0 Archana, Chandel016
1420Devyaansh Aggarwal, 00 1 - 00 Ravya Salvi, 029
1528Rakesh Makkad, 00 1 - 00 Hanish Mantri, 021
1630Rhythm Kalal, 00 1 - 00 Kanishka, Kharadi023
1732Samarth Bajaj, 00 1 - 00 Mrigakshi Panwar, 025
1836Udita Panwar, 00 1 miễn đấu 
1917Arshil khan, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2022Hridyanshi Dixit, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại