Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PCZ Masters Series 261001 Section C

Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:14:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Simwaka, Walusungu NozyaniZAM14821100
22Zulu, AsiyaZAM14501100
33Phiri, ChristopherZAM14301100
44Nshikokola, PreciousZAM14041100
55Kakole, TaizyaZAM00000
66Mwananyanda, lumba B ruce NkwaliZAM00000
77Sangamithra, JayaganeshZAM00000
88Zulu, TasheniZAM00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)