Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMA HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
111SMKN 2 A761013017
25SMK MUDITA 1752012017
37SMK MUDITA 3750210016
49SMK PRATIWI 174038012
512SMKN 2 B74038011
62SMA SANTO IGNASIUS 174038010,5
713SMKN 2 C74038010
86SMK MUDITA 273046010
94SMK ASOKA7304609
1010SMK PRATIWI 27304609
113SMA SANTO IGNASIUS 27214508,5
1214SMKN 2 D7205407
131SMA CINTA KASIH TC7115308,5
148SMK MUDITA 47016101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)