TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMA HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
111SMKN 2 A761013017
25SMK MUDITA 1752012017
37SMK MUDITA 3750210016
49SMK PRATIWI 174038012
512SMKN 2 B74038011
62SMA SANTO IGNASIUS 174038010,5
713SMKN 2 C74038010
86SMK MUDITA 273046010
94SMK ASOKA7304609
1010SMK PRATIWI 27304609
113SMA SANTO IGNASIUS 27214508,5
1214SMKN 2 D7205407
131SMA CINTA KASIH TC7115308,5
148SMK MUDITA 47016101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)