Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMA HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SMA CINTA KASIH TC (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1STANLEY VINCENT HALIM,0INA27
2VINCENT,0INA1,57
3FREDERIK ANDRE,0INA57
  2. SMA SANTO IGNASIUS 1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AMADEUS CLEMENT,0INA27
2SHELVI,0INA4,57
3VERNANDO TORES,0INA47
  3. SMA SANTO IGNASIUS 2 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1BRANDON JEFFERSON,0INA47
2MARVEL,0INA37
3JULIUS LOVENZO,0INA1,57
  4. SMK ASOKA (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FELICIANO,0INA27
2DICK REAGEN,0INA37
3SURYANTO,0INA47
  5. SMK MUDITA 1 (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LOUIS ELVIO,0INA6,57
2VINCENT ALBERTO FEROZ,0INA67
3HENDHI,0INA4,57
  6. SMK MUDITA 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WILIZIE KATHRIEN,0INA47
2NESHA FREDELINA XHIAUW,0INA27
3CATHARINE ADELIA,0INA47
  7. SMK MUDITA 3 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VINCENT AURELIO,0INA57
2KHENVIS CHANGKYRO,0INA67
3KEVIN KURNIAWAN,0INA57
  8. SMK MUDITA 4 (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1HANNY PHANGGESTY,0INA07
2SHE JIU,0INA17
3JAEN SHINE RHEIN,0INA0,57
  9. SMK PRATIWI 1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHARLES VINCENT,0INA47
2CANDRA,0INA47
3HECTOR DYLAND TSAI,0INA47
  10. SMK PRATIWI 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHINTYA ANGELINE,0INA47
2SYLVIA NOVITA,0INA17
3RICKY,0INA47
  11. SMKN 2 A (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JUNSI,0INA6,57
2KENDO LEONARDO,0INA57
3FEBRYANTO,0INA5,57
  12. SMKN 2 B (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHALVIN ALEX WILLIAM,0INA27
2JERRYWANG,0INA47
3DALTON JONATHAN,0INA57
  13. SMKN 2 C (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AZURA RAHMIYATI,0INA57
2CHERRY DELICIA,0INA47
3RENNY,0INA17
  14. SMKN 2 D (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VERLISIA,0INA27
2LIVIA,0INA47
3JULIANNA FUUNY,0INA17