Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMA HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1SMKN 2 A9w32w1½7b33w24b26b2½8b313017
2SMK MUDITA 15w31b1½13w1½8b33b24w37b312017
3SMK MUDITA 312w313w34b21b12w15b39w310016
4SMK PRATIWI 16w210b33w15b21w12b012w38012
5SMKN 2 B2b09b210w34w17b23w014b38011
6SMA SANTO IGNASIUS 14b17w111b213b28w21w½10b28010,5
7SMKN 2 C8w26b21w09b25w111b32w08010
8SMK MUDITA 27b111w212b32w06b114b31w06010
9SMK ASOKA1b05w114b37w113b210w23b0609
10SMK PRATIWI 211b24w05b014w312w29b16w1609
11SMA SANTO IGNASIUS 210w18b16w112b214w1½7w013b2508,5
12SMKN 2 D3b014b38w011w110b113w24b0407
13SMA CINTA KASIH TC14w33b02b1½6w19w112b111w1308,5
14SMK MUDITA 413b012w09w010b011b1½8w05w0101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)