Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMA HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SMKN 2 A (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JUNSI,0INA1½111116,571000
2KENDO LEONARDO,0INA1½101½1571000
3FEBRYANTO,0INA1½110115,571000
  2. SMK MUDITA 1 (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LOUIS ELVIO,0INA1½111116,571000
2VINCENT ALBERTO FEROZ,0INA1½½1111671000
3HENDHI,0INA1½010114,571000
  3. SMK MUDITA 3 (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VINCENT AURELIO,0INA1110011571000
2KHENVIS CHANGKYRO,0INA1111011671000
3KEVIN KURNIAWAN,0INA1100111571000
  4. SMK PRATIWI 1 (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CHARLES VINCENT,0INA1101001471000
2CANDRA,0INA1101001471000
3HECTOR DYLAND TSAI,0INA0110101471000
  5. SMKN 2 B (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CHALVIN ALEX WILLIAM,0INA0010001271000
2JERRYWANG,0INA0110101471000
3DALTON JONATHAN,0INA0111101571000
  6. SMA SANTO IGNASIUS 1 (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AMADEUS CLEMENT,0INA0001001271000
2SHELVI,0INA00111½14,571000
3VERNANDO TORES,0INA1110100471000
  7. SMKN 2 C (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AZURA RAHMIYATI,0INA1101110571000
2CHERRY DELICIA,0INA1101010471000
3RENNY,0INA0000010171000
  8. SMK MUDITA 2 (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1WILIZIE KATHRIEN,0INA0110110471000
2NESHA FREDELINA XHIAUW,0INA0010010271000
3CATHARINE ADELIA,0INA1110010471000
  9. SMK ASOKA (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FELICIANO,0INA0110000271000
2DICK REAGEN,0INA0010110371000
3SURYANTO,0INA0011110471000
  10. SMK PRATIWI 2 (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CHINTYA ANGELINE,0INA1001110471000
2SYLVIA NOVITA,0INA0001000171000
3RICKY,0INA1001101471000
  11. SMA SANTO IGNASIUS 2 (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BRANDON JEFFERSON,0INA0011101471000
2MARVEL,0INA1100001371000
3JULIUS LOVENZO,0INA0001½001,571000
  12. SMKN 2 D (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VERLISIA,0INA0100010271000
2LIVIA,0INA0101110471000
3JULIANNA FUUNY,0INA0100000171000
  13. SMA CINTA KASIH TC (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1STANLEY VINCENT HALIM,0INA1000100271000
2VINCENT,0INA10½00001,571000
3FREDERIK ANDRE,0INA1011011571000
  14. SMK MUDITA 4 (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1HANNY PHANGGESTY,0INA0000000071000
2SHE JIU,0INA0000100171000
3JAEN SHINE RHEIN,0INA0000½000,571000