Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SD HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:17:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SD KARUNA-1 (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1RYAN ALEXANDER,0INA1011111671000
2RICHARD HANSCHEL,0INA1111111771000
3WILLIAN DHARMA,0INA1011001471000
  2. SD TORSINA 1-A (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VLAD LUISKY,0INA1110011571000
2JUVIERO LORENZO,0INA1011001471000
3JOSHUA LUVIN,0INA1110111671000
  3. SD TORSINA 3-A (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JOEL GABRIAN LUKARSTEN,0INA1010111571000
2PAUL HANSEL LUKARSTEN,0INA0110101471000
3GIOVANDER CARLOZ JAP,0INA1010011471000
  4. SD ASOKA (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BERWYN CARRSON,0INA110000261000
2FRENGKY ALEXANDER,0INA000110261000
3WILLIAM,0INA110111561000
  5. SD KOPISAN PLUS (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JEFF PITER,0INA0111000371000
2RICHWIN GLORYUS CHUNG,0INA1100011471000
3ANDREW HUANG,0INA0111101571000
  6. SD TORSINA 3-B (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GERALDO AXELL TEO,0INA001101361000
2GARIEL WONG,0INA110111561000
3ALVARO CHARTONE LIMARX,0INA100001261000
  7. SD KARUNA-2 (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DENSWEDY,0INA001010261000
2DENSWUSIN,0INA100010261000
3GELSON,0INA001110361000
  8. SD BRUDER (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1AILEN AURELLIA,0INA010010261000
2KHELLEN,0INA100010261000
3EMILY CHIE,0INA100100261000
  9. SD CINTA KASIH TZU CHI (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ALVIS,0INA001000161000
2KENZIE,0INA001100261000
3CHARISSA EUGENIA,0INA000100161000
  10. SD TORSINA 1-B (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JUSTIN,0INA000100161000
2BRAYDEN ALFREDO,0INA011000261000
3GOLDION GIVENTO,0INA001010261000
  11. SD NEGERI 8 (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VINCENT,0INA110111561000
2DERBY LOWEINSKY,0INA010000161000
3VERENTO RUARI,0INA010000161000