TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMP HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
17SMP CINTA KASIH TC761013016,5
26SMP BARITO 4760112014
34SMP BARITO 2750210015
420SMPN 774129014,5
512SMP PENGABDI 174038013
62SMP ASOKA 274038012
715SMP TORSINA 1-B74038012
81SMP ASOKA 174038011
917SMPN 19 A74038011
105SMP BARITO 374038010
1116SMP TORSINA 1-C7403809
1211SMP KOPISAN 373046010
139SMP KOPISAN 173046010
1413SMP PENGABDI 27304609
1510SMP KOPISAN 27304609
1618SMPN 47304608
1719SMPN 572054010
183SMP BARITO 17205407
1914SMP TORSINA 1-A7106206
208SMP KASIH BAPA7007003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)