Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMP HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SMP ASOKA 1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1HIE COLLIN,0INA27
2KELVIN,0INA47
3JUAN. F,0INA57
  2. SMP ASOKA 2 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FRENGKY STEVENDY,0INA47
2SHUN LUNG,0INA57
3MELVIN,0INA37
  3. SMP BARITO 1 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHERIN CHIALEEN,0INA47
2NELLY SANDEWI,0INA17
3ELAINE GIOVANNI,0INA27
  4. SMP BARITO 2 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CARDION WINATA,0INA47
2PAWH PAWH,0INA57
3SILVEUS FEBRIAN SUSANTO,0INA67
  5. SMP BARITO 3 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ALICE KIMBERLEY,0INA47
2QUEENZA LEE,0INA37
3BELSNES KIMBERLEY,0INA37
  6. SMP BARITO 4 (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ALFRED KENNARD,0INA67
2JONATHAN CHAILIM,0INA47
3JEORWEN MACKENZIE,0INA47
  7. SMP CINTA KASIH TC (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SHANE DICKY YANGSTEIN,0INA47
2EDSON JOLI LAIRD,0INA6,57
3JOHN CHRIS XAVIER,0INA67
  8. SMP KASIH BAPA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1REYHAN,0INA27
2JIMMI,0INA17
3MARCHELLA CHAI,0INA07
  9. SMP KOPISAN 1 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1YANKNARA ZANG,0INA47
2ANNA MARIA,0INA27
3KRISTINA ANGEL,0INA47
  10. SMP KOPISAN 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SIAW THIN,0INA07
2SANTOS F.E,0INA37
3HENDI HERMAWAN,0INA67
  11. SMP KOPISAN 3 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1NOVIANI,0INA57
2KEYSHIA JUNIFER,0INA27
3RACHER AURELIA,0INA37
  12. SMP PENGABDI 1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VALENCIA,0INA47
2JOSHUA EDWOODS,0INA47
3ERICK JONATHAN,0INA57
  13. SMP PENGABDI 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LIUS ALFREDO MERVIN,0INA37
2ANTHONY DAVID K.S,0INA47
3JORDY MORGENNES,0INA27
  14. SMP TORSINA 1-A (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FELICIA BEAUTY NG,0INA17
2CHIARITY KENNARD,0INA47
3FELICIA EVELYN,0INA17
  15. SMP TORSINA 1-B (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LOUSVIN MARVIANTO,0INA57
2RAFAEL GAVRIEL,0INA37
3LOUIS RAYMOND,0INA47
  16. SMP TORSINA 1-C (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WIN SEN,0INA57
2RIZKY,0INA37
3KELVIN SAVERIO,0INA17
  17. SMPN 19 A (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DEVIN,0INA37
2AGUSTIAN,0INA47
3RAFLI RAMADAN,0INA47
  18. SMPN 4 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ANTHALA FITRA PRATAMA,0INA37
2RAKA KARIZA PRASRAYA,0INA37
3JACKY LIM,0INA27
  19. SMPN 5 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JONHSON AGUSTIAN,0INA27
2FHUI CUNG,0INA47
3MUHAMMAD ALIY AROZZAQ,0INA47
  20. SMPN 7 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ALVIN,0INA57
2AGUS TRILIUNG,0INA4,57
3LUIS,0INA57