Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN XIANGQI BEREGU KATEGORI SMP HUT PEMKOT SINGKAWANG 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:02:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1SMP CINTA KASIH TC9b216w36b32w33b24w1½5b213016,5
2SMP BARITO 411w317b38w21b04w23w26b212014
3SMP BARITO 219w37b24w25b31w12b18b310015
4SMPN 720b314w23b16w32b11b1½10w39014,5
5SMP PENGABDI 16b112w314b33w08w27b31w18013
6SMP ASOKA 25w213b31w04b012w39b32w18012
7SMP TORSINA 1-B10w33w117b28b114w25w011b38012
8SMP ASOKA 112b29w32b17w25b111b23w08011
9SMPN 19 A1w18b020b312w213b26w016b38011
10SMP BARITO 37b019w215b211w117b214w34b08010
11SMP TORSINA 1-C2b020w213w210b215b28w17w0809
12SMP KOPISAN 38w15b016w39b16b019w218w36010
13SMP KOPISAN 116b26w011b118b39w117w214b16010
14SMP PENGABDI 218w34b15w017w27b110b013w2609
15SMP KOPISAN 217w018b210w119b211w116w120b2609
16SMPN 413w11b012b020w318w215b29w0608
17SMPN 515b32w07w114b110w113b119b34010
18SMP BARITO 114b015w119b213w016b120w312b0407
19SMP TORSINA 1-A3b010b118w115w120b212b117w0206
20SMP KASIH BAPA4w011b19w016b019w118b015w1003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)