Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th Piet van Zyl Chess Festival C Section

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:07:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ben de Winnaar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Thorne Grobler Gabriel1141 8w1 16b1 2w1 6w1 3b0401410
2Rampokanyo Waratwa1324RSA 17b1 7w1 1b0 4w1 6b14013,59,5
3Snell Tessa1285RSA -0 -1 7b1 9w1 1w14012,58,5
4Wittes Nkosinathi1365RSA 16w½ 5b1 10w1 2b0 8w13,51139
5Madibe Jonathan1166 10b½ 4w0 15w1 16b1 13b13,509,56
6Boshoff Jandré1107 9b1 12w1 11w1 1b0 2w03012,58,5
7Judeel Handre1227RSA 22w1 2b0 3w0 18b1 11b130128
8Wepener Jano1284 1b0 17w1 14b1 11w1 4b03011,57,5
9Fourie Ethan1267RSA 6w0 22b+ 12b1 3b0 10w13011,57,5
10Terreblanche Frances0 5w½ 13b1 4b0 12w1 9b02,5011,58
11Kruger Abraham Jacobus1236RSA 18b1 14w1 6b0 8b0 7w020118
12Brink Reghardt1325RSA 15w1 6b0 9w0 10b0 18w120107
13Stott Nathan1364RSA 14b0 10w0 22b+ 15b1 5w020106,5
14Herselman Ewald Conrad1199RSA 13w1 11b0 8w0 17b0 16w12085
15Thorne Grobler Jemima1191 12b0 18w1 5b0 13w0 17w12084,5
16Engelbrecht Hanco1205 4b½ 1w0 17b1 5w0 14b01,50139
17Engelbrecht Frans Jacobus1179 2w0 8b0 16w0 14w1 15b010117
18Stott Owen1101 11w0 15b0 -1 7w0 12b01096
19Makhotla Katleho1218 -0 -0 -0 -0 -00096
20Bruwer Marius1213RSA -0 -0 -0 -0 -00096
21Makoala Khotso1136 -0 -0 -0 -0 -00096
22Fouche Hanno0FMB 7b0 9w- 13w- -0 -00096
23Ntsane Tumelo Keamohetse Ntsane0 -0 -0 -0 -0 -00096

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)