IRT SUB 2400 COPA ANTONIO FERNÁNDEZ Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:23:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB MAYRHOFEN / ZELL
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Aviles Aviles, Pablo Javier | 3424669 | CHI | 2049 |
| 2 | | Quijada Cabalin, Jonathan | 3420892 | CHI | 1980 |
| 3 | | Cartes Esquivel, Oscar | 3426254 | CHI | 1908 |
| 4 | | Olea Contreras, Sebastian Emilio | 3473937 | CHI | 1870 |
| 5 | | Fuentes Caceres, Jose Tomas | 3457966 | CHI | 1819 |
| 6 | | Beltran, Daza Francisco Ricardo | 3483118 | CHI | 1818 |
| 7 | | Sanhueza Vent, Lucas | 3453820 | CHI | 1810 |
| 8 | | Palma Cerda, Matias Ignacio | 3420159 | CHI | 1796 |
| 9 | | Saa Manriquez, Antonia Valentina | 3469565 | CHI | 1772 |
| 10 | | Del Villar Gysling, Ricardo | 3467872 | CHI | 1723 |
| 11 | | Villegas Villegas, Marlin | 3478769 | CHI | 1590 |
| 12 | | Sepulveda Palma, Rodrigo | 3424952 | CHI | 1586 |
| 13 | | Saa Manriquez, Gaspar Facundo | 3469573 | CHI | 1576 |
| 14 | | Munoz Bobadilla, Max | 3434702 | CHI | 1529 |
| 15 | | Sandoval Pradenas, Marco Andres | 3473902 | CHI | 1514 |
| 16 | | Saa Manriquez, Federico Tomas | 3459047 | CHI | 1485 |
| 17 | | Vasquez Faundez, Sofia Alejandra | 3484459 | CHI | 1442 |
| 18 | | Saavedra Saavedra, Francisco | 3459918 | CHI | 1415 |
| 19 | | Torres Rossel, Hernan Eduardo | 3454282 | CHI | 0 |
| 20 | | Valdes Alvarez, Ignacio Alejandro | 3489183 | CHI | 0 |
|
|
|
|