Pojedinačno prvenstvo OŠ. V. Nazor, Križevci učenici 1-4 razredaCập nhật ngày: 13.10.2026 09:45:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Boris-Vidovic
| Giải/ Nội dung | učenici 1-4, učenici 5-8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Blašković, Nola | CRO | 0 | w | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 2 | | Cvrtila, Stribor | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 3 | | Holenda, Luka | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 4 | | Hrebak, Gabrijel | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 5 | | Martić, Levon | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 6 | | Mudrić, Roko | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 7 | | Petračija, Hrvoje | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 8 | | Plantak, Lovro | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 9 | | Prđun, Gabriel | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 10 | | Sokač, Patrik | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 11 | | Šafarić, Lukas | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 12 | | Turkalj, Nik | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 13 | | Višnjica, Luka | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
| 14 | | Vučković, Petar | CRO | 0 | | OŠ. V. Nazor, Križevci |
|
|
|
|