Pojedinačno prvenstvo OŠ. V. Nazor, Križevci učenici 1-4 razreda

Cập nhật ngày: 13.10.2026 09:45:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Boris-Vidovic

Giải/ Nội dungučenici 1-4, učenici 5-8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Martić Levon0CRO 8b1 7w1 5b1 2w1 3b041416,514
2Plantak Lovro0CRO 3w1 10w1 7b1 1b0 5w14141613
3Blašković Nola0CRO 2b0 6w1 11b1 9w1 1w14131510
4Petračija Hrvoje0CRO 6b0 8w½ 14b1 10w1 9b13,59,59,58
5Cvrtila Stribor0CRO 13w1 9b1 1w0 6b1 2b03131411
6Vučković Petar0CRO 4w1 3b0 12w1 5w0 8b1313149
7Sokač Patrik0CRO 12w1 1b0 2w0 11b1 13w1311128
8Turkalj Nik0CRO 1w0 4b½ 13w1 12b1 6w02,511,512,57
9Mudrić Roko0CRO 11w1 5w0 10b1 3b0 4w0212,514,58
10Hrebak Gabrijel0CRO 14w1 2b0 9w0 4b0 12w1210,510,56
11Višnjica Luka0CRO 9b0 13b1 3w0 7w0 14b1210105
12Holenda Luka0CRO 7b0 14w1 6b0 8w0 10b0110,510,54
13Prđun Gabriel0CRO 5b0 11w0 8b0 14w1 7b0110,510,52
14Šafarić Lukas0CRO 10b0 12b0 4w0 13b0 11w008,59,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)