MUĞLA ORTACA 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTICập nhật ngày: 11.10.2026 13:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Muğla TCF
| Giải/ Nội dung | 8 GENEL, 10 GENEL, AÇIK |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | Yönerge_2026sb.pdf, TSF Chess Arbiter.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Phái |
| 1 | | ŞEN, ALPER EYMEN | 525025490 | | 1560 | 1560 | 1471 | |
| 2 | | MİRZA, KEMAL EGE | | | 1348 | 0 | 1348 | |
| 3 | | KASAPOĞLU, IRMAK AHU | 525041169 | | 1334 | 0 | 1334 | w |
| 4 | | ÇAKAR, DENİZ | | | 1318 | 0 | 1318 | |
| 5 | | ZARİF, UYGAR | | | 1274 | 0 | 1274 | |
| 6 | | YALÇIN, NOYAN | | | 1167 | 0 | 1167 | |
| 7 | | ANIL, İMRAN DURSEL | | | 1108 | 0 | 1108 | w |
| 8 | | SARIHAN, YİĞİT EGE | | | 1107 | 0 | 1107 | |
| 9 | | KARAÇİÇEK, ONUR ATA | | TUR | 1076 | 0 | 1076 | |
| 10 | | TEMİZYÜREK, ÇINAR | | | 1024 | 0 | 1024 | |
| 11 | | TAŞKIN, ALPARSLAN | | | 1003 | 0 | 1003 | |
| 12 | | İMAMOĞLU, SİNAN EFE | | | 1000 | 0 | 1000 | |
| 13 | | ŞAHİN, YUNUS EMRE | | TUR | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | | VURAL, DORUK | | | 0 | 0 | 0 | |
|
|
|
|