Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MUĞLA ORTACA 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Muğla TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ŞEN ALPER EYMEN1560 8w1 2b1 3w1 4b1 5w½4,50131414,14
2ÇAKAR DENİZ1318 12b1 1w0 5w1 7b1 3w½3,50,5149,2513,53
3KASAPOĞLU IRMAK AHU1334 11w1 6b1 1b0 9w1 2b½3,50,513,59,25133
4ZARİF UYGAR1274 10w1 5b½ 6w1 1w0 9b½30137,7513,22
5MİRZA KEMAL EGE1348 13b1 4w½ 2b0 10w1 1b½30136,7513,72
6YALÇIN NOYAN1167 14b1 3w0 4b0 11w1 12b130103,512,53
7VURAL DORUK0 9b0 12w1 13b1 2w0 10b1309,54,512,83
8SARIHAN YİĞİT EGE1107 1b0 9w1 10b0 12w½ 14b12,5110,53,2512,82
9ANIL İMRAN DURSEL1108 7w1 8b0 11w1 3b0 4w½2,50126,512,32
10İMAMOĞLU SİNAN EFE1000 4b0 13w1 8w1 5b0 7w02011,53,5122
11TEMİZYÜREK ÇINAR1024 3b0 14w1 9b0 6b0 13w12010111,92
12TAŞKIN ALPARSLAN1003 2w0 7b0 14w1 8b½ 6w01,50121,2511,31
13KARAÇİÇEK ONUR ATA1076TUR 5w0 10b0 7w0 14b1 11b01010011,41
14ŞAHİN YUNUS EMRE0TUR 6w0 11b0 12b0 13w0 8w0009010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)