Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 12 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:12:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Dragon Knights Premium7w3½4w3½2b33w45b3½1017,5206
2Bandaranayake College - A5w39b31w17b43w2½813,5147,3
3Bandaranayake College8w46b3½9w3½1b02b1½612,5120,5
44RB TEAM13w41b½8w45b110w3612,5109,8
5Dragon Knights Chess Club2b112w3½11b44w31w½612116
6Dragon Knight11w2½3w½7b210b29w361088,5
7Fresh Nandians1b½10b36w22w011b358,578,3
8Four Knights3b014w3½4b011w213b2½5849,5
9Devananda college14b42w13b½12w36b149,570,3
10Polymath College12b27w114b36w24b14969,5
11St. Peter’s College6b1½13b35w08b27w137,562
12IgKnight Chess Club10w25b½13w29b114w237,557,5
13P.C.C Chess Club4b011w112b214w38w1½37,548
14PCC Super kings9w08b½10w113b112b214,535,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)