Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 12 GirlsCập nhật ngày: 10.10.2026 16:55:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Devi Balika Vidyalaya - WHITE | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 16,5 | 139,3 |
| 2 | 2 | Anula Vidyalaya Knights | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 13,5 | 130,3 |
| 3 | 5 | Mastermind Gold | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 12,5 | 114,3 |
| 4 | 7 | Team Devi Black | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10,5 | 70,8 |
| 5 | 6 | RBV Dragon knights | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 51 |
| 6 | 3 | Polymath College | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5,5 | 45,8 |
| 7 | 4 | Linfield College Piliyandala
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3,5 | 21,3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
|
|
|
|