Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 12 Girls

Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:55:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Devi Balika Vidyalaya - WHITE (RtgØ:1527, HS1: 10 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Abeykoon, A M Yenuli Dulansa W1469SRI8083290310101351404
2Wanigasooriya, Akshana Randinee1543SRI8081021711111551409
3Jithuli, K V Thilanya1612SRI2997431311011451400
4Costa, Tanudi Lohasna Thirasari1483SRI80833071111½+4,551418
  2. Anula Vidyalaya Knights (RtgØ:1422, HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fernando, Shanaya1418SRI80800173½11114,551414
2Ranaweera, Sethuli Damsara0SRI8080057200010151437
3Sirimanna, Weerasekarage Sithuki0SRI8085303010111451442
4Gamlath, M Bhavya Jehani1470SRI8083944410+11451421
  3. Mastermind Gold (RtgØ:1400, HS1: 5 / HS2: 12,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1De silva, N Imansa Uthsari Ranulya0SRI½1113,541422
2De Silva, M Sandasi lithulya Prabashi0SRI1110341436
3Dharmasena, H Minudi Nelithma0SRI0110241453
4De Silva, P K Sahensa0SRI01½½241438
  4. Team Devi Black (RtgØ:1400, HS1: 5 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Kannangara, K K D Senudi Thewsari0SRI1001241422
2Thasanya, Tharuli0SRI½0011,541447
3Pudamsa, M A Dinugi0SRI1101341453
4Manulya, I M V Januli0SRI+001241451
  5. RBV Dragon knights (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fernando, Chanumi0SRI1010241405
2Yashishra, Ganguli Yaarah0SRI0011241411
3Mayadunne, Dewnethmi Nihansee0SRI0010141400
4Wickramasingha, W M I Yehansa0SRI+000141423
  6. Polymath College (RtgØ:1411, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Herath, Nethuli0SRI0000041422
2Kularatne, Minudi Saesha1443SRI808025831½102,541436
3Peiris, Elsa0SRI1000141453
4Inushiya, Tiyasha0SRI----040
  7. Linfield College Piliyandala (RtgØ:1400, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Liloddya, N.A Lashmi0SRI0000041417
2Rachel, W.K.A Sanuthi Anya0SRI0000041436
3Nethumsa, D D Sandushi0SRI0000041453
4Leandra, Sheben0SRI0½101,541421