Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 10 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Dragon Knights Hunters55001016,5179
21Devananda College5311714124,5
35KEVIAN5311714118,5
47Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya Team-5221612140,5
512St Peters College530261299,3
64Horizon College International - U10530269,5108,3
710Polymath College520341282,3
82Dragon Knights Attackers520348,567,3
98Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya Team-52034826
109Peterite Checkmates- U1152034728
116King Fighters510424,519
1211Ranala Primary School50050211,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)