Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 10 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Devananda College (RtgØ:1420 / HS1: 7 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Devsith, Sethindu0SRI2,55
2Hasal, Kavithwa0SRI45
3Senujana, Desandu1481SRI4,55
4Mewan, Tasitha0SRI35
  2. Dragon Knights Attackers (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prakash, Rehan0SRI1,55
2Gunar, G H Lankesh Nethum0SRI25
3Randira, Akshari0SRI35
4De Silva, K Pemira Ranmira0SRI25
  3. Dragon Knights Hunters (RtgØ:1400 / HS1: 10 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dewneth, A D Suchithra Senal0SRI45
2Bambarandage, Sanudi Damsara0SRI45
3Jayaweera, W.Harindu Eshmika0SRI45
4Kodithuwakku, Suhas0SRI4,55
  4. Horizon College International - U10 (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kumarapperuma, Sasindu0SRI2,55
2Thirasandi, K Thenulya0SRI8089260435
3Raju, Rahil Shahid0SRI05
4Kumarapperuma, Rajeewa0SRI45
  5. KEVIAN (RtgØ:1400 / HS1: 7 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fernando, D Thenula Samahith0SRI8083673935
2Gunathilaka, H D Akith Wathsala0SRI35
3Ranganath, A Basilu Avin0SRI808928333,55
4Samaraweera, S M Kenula Nimsath0SRI808811814,55
  6. King Fighters (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Randeesa, Sethuja0SRI15
2Sasmith, M M Vinusha0SRI15
3Perera, D Suhas Nudara0SRI05
4Sasnidhu, W M Senodh0SRI2,55
  7. Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya Team- (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sandil, P M A Nethula0SRI8085239455
2Maddumage, M D Vinuka Insara0SRI35
3Sandira, K G Tenuka Sawen0SRI8080713525
4Akashma, J I Sasmitha0SRI8085473725
  8. Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya Team- (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Keshara, B S Gagana0SRI25
2Perera, A Hesara Yuhas0SRI25
3Wageesha, H W Januja0SRI25
4Athukorala, Binew Nulan0SRI25
  9. Peterite Checkmates- U11 (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gunasena, Cheniru Dev0SRI35
2Kemin, H M Don Romindu0SRI25
3Ghani, Mohamed Armaan Abdul0SRI15
4Mahawatta, Chenuth Dulsath0SRI15
  10. Polymath College (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wickramasinghe, W A Yumeth Senuja0SRI3,55
2Nevjin, K P Evin0SRI3,55
3Damsara, Thewsas0SRI35
4Abeykoon, Vanuka Vihansith0SRI25
  11. Ranala Primary School (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Withana, Yenula Methdam0SRI05
2Gunarathna, P A Shashmika Thimanjala0SRI05
3Sasnidu, A P S D0SRI25
4Minsash, H A Harindu0SRI05
  12. St Peters College (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bolonghe, Jerome0SRI25
2De Silva, Nehaan0SRI2,55
3Keynuja, Dithmal0SRI55
4Samarakoon, Adhisha0SRI2,55