Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 10 Girls

Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:39:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Polymath College55001016,5161,8
27Mastermind Chess Club531171490,5
32Dragon Knights Taskers522161298,5
48RBV Queen Teressa5221610,5103,8
54Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya521251190
63IgKnight Chess Club520341157
75Linfield College510423,514,3
86Mampe Junior School500501,55,3

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)