Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 10 Girls

Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:39:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Polymath College (RtgØ:1452 / HS1: 10 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Perera, Yethumsa Methnadi0SRI8085266135
2Monara, Thinuli0SRI55
3Perera, S Nethumi Dihansa1606SRI2998614155
4Bandaranayake, D Thisuli Vidasuni0SRI3,55
  2. Dragon Knights Taskers (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sinethmi, Chenaya0SRI15
2Kiyansa, Kenudi0SRI25
3Perera, Neshaya Mihelee0SRI45
4De Costa, Tenuli Kisansa0SRI55
  3. IgKnight Chess Club (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rehansa, M G Guwani0SRI35
2Lawanya, A G Nethushi0SRI25
3Sandithma, T D Lithushi0SRI35
4Vidumini, V G Lasasna0SRI35
  4. Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Disanayake, D M T Senulya0SRI8085256455
2Thewlini, M G Lineja0SRI35
3Okithma, R Gayuni Thasanya0SRI25
4Sehansa, M G Senudi0SRI15
  5. Linfield College (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Medagedara, Kithmi Hiranya0SRI15
2Divyanjali, Isuri0SRI05
3Muthaliph, F Aaizah M0SRI25
4Hasika, Senuri0SRI0,55
  6. Mampe Junior School (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fernando, M Insari Adhithya0SRI05
2Malisha, S P Induwari0SRI15
3Nilakni, K Methumsa0SRI05
4Karunathilaka, H Pinsaree Gehansa0SRI0,55
  7. Mastermind Chess Club (RtgØ:1400 / HS1: 7 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1De Silva, Nethuli Shenaya0SRI55
2De Silva, Kenuli Himansa0SRI35
3Obinamuni, Ananya Abhilasha0SRI35
4Ihansa, H Vinuli0SRI35
  8. RBV Queen Teressa (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Disanya, Rajapakshage Yethuli0SRI25
2Rathnayake, Dinudi Sanulya0SRI45
3Mayadunne, ILisha umangi0SRI15
4Sahansa, J.Irudi0SRI3,55