Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 08 GirlsCập nhật ngày: 10.10.2026 13:11:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | Dragon Knights Little Queens | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 16 | 206,5 |
| 2 | 3 | Devananda collage | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 16 | 155,5 |
| 3 | 1 | Polymath College | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 14 | 167 |
| 4 | 11 | Little Dragon Knights | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 14 | 128 |
| 5 | 6 | Emerald Dragon Knights | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 13,5 | 131,8 |
| 6 | 8 | Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya - Tea | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 11,5 | 98,3 |
| 7 | 15 | Samadhi Chess Club | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | 79,5 |
| 8 | 16 | IgKnight Queen | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | 72,5 |
| 9 | 9 | Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya Team | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8,5 | 45,8 |
| 10 | 5 | Dragon Knights Rising Queens | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9,5 | 49,8 |
| 11 | 13 | Ranala Primary School Team A | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | 37 |
| 12 | 7 | IgKnight Chess Club | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8,5 | 77,3 |
| 13 | 10 | Linfield College Piliyandala | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | 35,5 |
| 14 | 14 | Ranala Primary School Team B | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6,5 | 48,8 |
| 15 | 2 | Mampe Junior School Team A | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 19 |
| 16 | 12 | Mampe Junior School Team B | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 8,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
|
|
|
|