Dragon Knights All Island Team Chess Championship 2026 Under 08 Open

Cập nhật ngày: 10.10.2026 12:57:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung08 Open, 08 Girls, 10 Girls, 10 Open, 12 Girls, 12 Open, 14 Open
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Dragon Knights Chess Club5410917,5232,8
21Royal Colts Chess Club5410916,5193,3
37Horizon College International5311713106,5
419Prince of Wales' - Team A5311712,5138,3
58Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya - Tea5311711,5132
624Thurstan A530261385,5
72Devananda College5221612,5121,3
825Thurstan College - Team B4211612107,5
917Polymath College - Team A5221611,5133
106Dragon Knights Most Wanted5140611,5123,8
113Dragon Knights Challengers5302610,588
129Kottawa North Dharmapala Maha Vidyalaya - Tea5212513119,8
1318Polymath College - Team B521251182,5
1421Prince of Wales' - Team C420251175
1520Prince of Wales' - Team B521251081,3
165Dragon Knights Fighters52125988,5
1713Mampe Junior School Team A520348,547,5
1822Ranala Primary School Team A520348,541,8
1923Ranala Primary School Team B52034743
2010Linfield International College - Team A51133627,5
2115Mampe Junior School Team C51042548
2211Linfield International College - Team B51042527
2314Mampe Junior School Team B50232525
2412Linfield International College - Team C 50141316
2516Mampe Junior School Team D2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)