Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 15 Girls (2012 & 2011)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Rathnayaka, R A S V0SRI*00100150100
2Gamage, P G V M0SRI1*1110420461
3Rathnayaka, R M S Supemya0SRI10*100240210
4Chamesha, Ashani K K0SRI000*00060000
5Rajaguru, R M O K0SRI1011*0330330
6Thilakasiri, K K S N0SRI11111*5105102

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")