Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 13 Girls (2014 & 2013)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:13:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Herath H M Onethi Vinulya0SRI 2b1 8w1 3b1 6w1 4b1501315515
2Ariyarathna E G O G0SRI 1w0 11b1 5w1 8b1 3w140131449
3Dissanayake I M S S N0SRI 10w1 4b1 1w0 9b1 2b030141536
4Chandrasekara C M Randi Savenya0SRI 12b1 3w0 7b1 5w1 1w030141436
5Yethumli B R Chenaya0SRI 7w1 6w1 2b0 4b0 11w+30131437
6Dissanayake D M Mihindee Umayangana0SRI 9w1 5b0 10w1 1b0 8w130121335
7Dissanayaka R M Senuri Sanjana0SRI 5b0 10b1 4w0 11b1 12w1308832
8Dishanayaka D M N S N0SRI 11w1 1b0 9w1 2w0 6b021141523
9Basnayaka B M N T0SRI 6b0 12w1 8b0 3w0 10w1229921
10Abesingha W A M Adheesha Nulani0SRI 3b0 7w0 6b0 12w1 9b010111110
11Yapa Y M Parami Pahanpooja Sathsara0SRI 8b0 2w0 12b1 7w0 5b-1091010
12Jayasundara J M Sanjalika Deepthi0SRI 4w0 9b0 11w0 10b0 7b00091000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)