Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 13 Open (2014 & 2013)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:13:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Abesingha W A M Adheesha Nulani0SRI 13b- -0 -0 -0 -002400000
2Abesinha A M Akash Methsara0SRI 14w1 9b0 16w1 19b0 11w½2,5120141727,5
3Adikari A M S D M0SRI 15b1 13w1 19b1 8w1 9b½4,51013,514,5412,5
4Athapaththu A R M T D0SRI 16w1 11b1 9w0 20b1 22w½3,5501315,5310
5Balasooriya B M S V0SRI 17b1 19w0 6b0 15w1 14b02190111222
6Bandara W B Gavindu Hasaral0SRI 18w1 22b½ 5w1 9b½ 19w0370131426,5
7Basnayaka B M N T0SRI 19b- -0 -0 -0 -002500000
8Boosinghe B M Nithum Eduneth0SRI 20w1 25b1 22w1 3b0 23w03601415,537
9Dasanayaka Dm Tharushika Shevan0SRI 21b1 2w1 4b1 6w½ 3w½42013,515,5311,75
10Dasunpriya H M Gimhana0SRI 22w0 24b1 14w1 23b0 16w021701315,525,5
11Herath H M Kalindu Nadeeja0SRI 23b1 4w0 24b½ 13w1 2b½38012,51529
12Herath H M Sadew Dinujaya0SRI 24w0 18b1 23w0 25b1 20w½2,515010,511,523,75
13Ilangasinghe P M S Anupama0SRI 1w+ 3b0 25w½ 11b0 15w12,5130111223,75
14Jayasinghe J M S N0SRI 2b0 17w1 10b0 21w1 5w131108,59,535
15Jayasinghe K Theshana Sandilu0SRI 3w0 20b0 18w1 5b0 13b0121011,512,511
16Jayasooriya J M Y D0SRI 4b0 21w1 2b0 17w1 10b13100101135
17Karunarathna K A Sanul Nethmina0SRI 5w0 14b0 20w0 16b0 -1122010,511,511
18Prabhashwara H P Yoshitha0SRI 6b0 12w0 15b0 -1 21b012308,59,511
19Rajapaksha R M N K0SRI 7w+ 5b1 3w0 2w1 6b1430121449,5
20Rathnayeka R M Lochana Nipun0SRI 8b0 15w1 17b1 4w0 12b½2,5160101123,25
21Samarakoon E K A Maneesha Vimadith0SRI 9w0 16b0 -1 14b0 18w12180121323
22Shamodya K U N0SRI 10b1 6w½ 8b0 24w1 4b½390121427,75
23Siriwardana S M Thenuja Dihas0SRI 11w0 -1 12b1 10w1 8b14401113410
24Wijesingha W M Abiru Sanjitha0SRI 12b1 10w0 11w½ 22b0 25w12,514010,51225,5
25Wimalarathna W V Mevinu Dinsitha0SRI -1 8w0 13b½ 12w0 24b01,520010,51212,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)