Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 11 Girls (2016 & 2015)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:12:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Irugalbandara Y S0SRI 8w+ 2w1 3b1 4w1 5b15012,514,5514,5
2Senavirathna I M V Nadewma0SRI 9w+ 1b0 5w1 3w1 7b14012,513,548,5
3Kondasinha K M Sithuli Vihansa0SRI 6b1 4w1 1w0 2b0 -13114,51738
4Weerarathna M I P Y M0SRI -1 3b0 7w1 1b0 6w132131436
5Premadasa K B D D Umayangana0SRI 7w1 6b½ 2b0 -1 1w02,50141524,75
6Ashik A A Ayana0SRI 3w0 5w½ -1 7b1 4b02,50111224,75
7Wijerathna H D A S0SRI 5b0 -1 4b0 6w0 2w010121311
8Akalki Wmny0SRI 1b- -0 -0 -0 -0000000
9Delgoda D M Nethuli Nuhansa0SRI 2b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)