Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 11 Open (2016 & 2015)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:13:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Tennakoon T M D R0SRI 17b1 18w1 3b1 8w1 2b1501315515
2Thilakasiri K K S J0SRI 23b1 10w1 7b1 4w1 1w04015,517,5412,5
3Wijekoon W M D Gimhan0SRI 5w1 15b1 1w0 9b1 14w14014,517412
4Manorathne W T M V M0SRI 22w1 19b1 6w1 2b0 10b14012,514,5410,5
5Kalnath N R D S0SRI 3b0 28w1 17b1 18w1 8b140111248
6Wijesundara W P D D0SRI -1 16w1 4b0 14b½ 15w13,5011,51438,75
7Alwis P A Gaidu Bavidu Aken0SRI 11w1 20b1 2w0 15b½ 19w13,5011,513,538,25
8Wanasingha W M Adheesha Sandaneth0SRI 26w1 14b1 9w1 1b0 5w03014,51637
9Athapaththu A M V J S0SRI 13b1 12w1 8b0 3w0 17b130131538
10Ilangasingha W I M Thenuja Sasdula0SRI 25w1 2b0 20w1 19b1 4w0301213,535,5
11Kumara P H Y A Wishmitha0SRI 7b0 22b1 21w1 17w0 18b1309,511,536
12Subhasinha S H A Esandu Gihansa Prabhashw0SRI 21w1 9b0 14w0 26b1 20w1309,51135,5
13Randeniya R K A M Iresh0SRI 9w0 21b0 25w1 22b1 24w130910,535,5
14Herath H M Yenula Mindiv0SRI 29b1 8w0 12b1 6w½ 3b02,5013,514,525,75
15Ihalawaththa I L I V N Bandara0SRI 28b1 3w0 27b1 7w½ 6b02,5012,513,524,25
16Jayasundara J M Dhanidu Thejan0SRI 27w1 6b0 19w0 25b½ 21w12,50910,524,25
17Hearth. H M N Sarith Supeshala0SRI 1w0 24b1 5w0 11b1 9w020151725
18Dissanayaka I M Vikum Vinsara0SRI 24w1 1b0 26w1 5b0 11w0201415,523,5
19Anuhas S A Thashitha0SRI 30w+ 4w0 16b1 10w0 7b020131524,5
20Karunarathna J A Sejan Damsithu0SRI 31w+ 7w0 10b0 27w1 12b02011,51323,5
21Dissanayaka R M Gihansa Kavishan0SRI 12b0 13w1 11b0 28w1 16b02011,512,524
22Amarasinghe A M M Dewmith0SRI 4b0 11w0 29b1 13w0 25w12011,512,522,5
23Hettiarachchi H A Binul Yethmika0SRI 2w0 25b0 24w0 -1 28b1209,510,523
24Situbandara S N S B Thinuka Thesan0SRI 18b0 17w0 23b1 29w1 13b02091023
25Vithanage J V Matheesha Thenuka0SRI 10b0 23w1 13b0 16w½ 22b01,5010,512,513,25
26Jayapathma J H M Rashen Vihan0SRI 8b0 29w1 18b0 12w0 27b½1,509,510,511,75
27Wanninayaka W M Vibuddha Kaushan0SRI 16b0 -1 15w0 20b0 26w½1,508,51012,25
28Vanninayaka W M Kaveen Adithya0SRI 15w0 5b0 -1 21b0 23w01010,511,511
29Thilakarathna D W Vihanga Piyumath Damsara0SRI 14w0 26b0 22w0 24b0 -1108911
30Premadasa K B D D Umayangana0SRI 19b- -0 -0 -0 -0000000
31Wijerathna H D A S0SRI 20b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)