Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 09 Open (2017)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:12:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Adeesha T D0SRI 15b0 26b0 18w1 14w0 11b01250101111
2Adithya K A S L0SRI 16w1 20b0 13w0 29b1 22b02150141625
3Akarsha A G Dulmina Sadew0SRI 17b1 19w0 14b1 27w1 13b1460111349
4Atampola A A Sehas Demwidu0SRI 18w1 22b1 24w0 26b1 16w14501213410
5Bandara A M T Y0SRI 19b0 17w1 15b0 22w0 28b12190121323
6Bandara S W G M T P0SRI 20w0 16b0 21b0 17w- -00280111100
7Dissanayake D M Niraga Dhamsutha0SRI 21b1 25w0 27b0 23w0 17w01240121413
8Eshawa L A D K0SRI 22w- -0 -0 -0 -002900000
9Ezekiel W M V0SRI 23b1 27w1 25b0 15w1 24b14301315411
10Galliyadda Lakdinu Sasmal0SRI 24w0 18b1 16w0 28b1 25w02200111222
11Hettiarachchi H A N T K0SRI 25b0 21w0 23b0 18w1 1w12210111222
12Jayasooriya J K Lakindu Supulitha0SRI 26w0 28b1 22w1 16b0 23w02180121324
13Jayasundara J M A E0SRI 27b0 23w1 2b1 21w1 3w0380121438
14Jayasundara J M Dineksha Keshan0SRI 28w1 24b0 3w0 1b1 26w02220111222
15Jayasundara J M Sandil Deeptha0SRI 1w1 29b0 5w1 9b0 27w13120101135
16Keshawa L A D0SRI 2b0 6w1 10b1 12w1 4b031301010,534,5
17Madadombe W M Sadisa Nethsara0SRI 3w0 5b0 28w0 6b+ 7b1223088,521,5
18Manujith W G T0SRI 4b0 10w0 1b0 11b0 -1126091011
19Prematilaka Vonal Nemsitha0SRI 5w1 3b1 26w1 24b1 20w04201517412
20Rajaguru R M M R0SRI 6b1 2w1 29w1 25b1 19b15101212,5512,5
21Samarajeewa W A D N0SRI 7w0 11b1 6w1 13b0 29w1314088,534,5
22Senadeera R D T G0SRI 8b+ 4w0 12b0 5b1 2w13110101236
23Siriwardana S M P P Adees0SRI 9w0 13b0 11w1 7b1 12b13100111235
24Siriwardana S M Tehan Kaveesh0SRI 10b1 14w1 4b1 19w0 9w0370141638
25Thejan M D Dinuja0SRI 11w1 7b1 9w1 20w0 10b1440131449
26Werathunga R A Ranudha Nithish0SRI 12b1 1w1 19b0 4w0 14b1390121335
27Wijepala W M N M0SRI 13w1 9b0 7w1 3b0 15b02160141524
28Wijesingha W M Chamindu Miyuranga0SRI 14b0 12w0 17b1 10w0 5w0127081012
29Wijesundara W P M M0SRI -1 15w1 20b0 2w0 21b02170131525

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)