Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 08 Girls (2018)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:11:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Athapththu A M N Sammani0SRI 17b1 20w0 15b1 24w1 26b14201416411,5
2Chathumini B K D0SRI 18w0 14b1 22w1 25b1 28b14401214410
3Dayarathna H K S H0SRI 20b0 16w½ 13b0 31w½ 29b012909,510,501
4Dharmarathna E M Methuli Thuhansa0SRI 21w1 19b0 18w0 15w0 16b1217014,515,524
5Gaspe G M K Rochana0SRI 9w1 22b1 20w0 27b1 18w0310013,514,536
6Gunarathna M H0SRI -1 24w0 21b0 17w0 31b12240101123
7Herath H M C B0SRI 22b0 17w1 23b1 30w0 15b0220012,514,525
8Hewapathirana H P H Shahenya0SRI 23w1 26b0 25w0 14b1 27w1316091136
9Jayalath K O A0SRI 5b0 21w0 17b0 -1 14w01270111211
10Kariyapperuma K M H N0SRI 24b0 23w0 31b½ 16w½ 13b+22606712
11Manorathne W T M M S0SRI 25w1 27b1 26w0 21b1 30w14601113410
12Muthugala K M T U0SRI 26b0 31w1 29b0 22w0 -12220111223
13Nawimana L M U P0SRI 27w0 25b0 3w1 23b0 10w-13107811
14Pathiraja P M T Senalya0SRI 28b0 2w0 -1 8w0 9b12210121323
15Ponseka M A S0SRI 29w1 28b½ 1w0 4b1 7w13,570121438,5
16Premasiri E D I N0SRI 30b0 3b½ 27w0 10b½ 4w0130091001,5
17Priyadarshani L W D D0SRI 1w0 7b0 9w1 6b1 23w13140101135
18Rajapaksha R M T N0SRI 2b1 30w0 4b1 29w1 5b14301315412
19Rathnayaka R M Y M Manuthmi0SRI 31b1 4w1 24b1 26w1 20b045011,512,548
20Sayumdi K S U0SRI 3w1 1b1 5b1 28w½ 19w14,5101415413,5
21Senarathne H A S P T0SRI 4b0 9b1 6w1 11w0 24b13150101135
22Sooriyaseena P P D L N0SRI 7w1 5w0 2b0 12b1 25w13130111336
23Vidumini K M Vihara0SRI 8b0 10b1 7w0 13w1 17b02250101123
24Wanasinghe W M L S0SRI 10w1 6b1 19w0 1b0 21w02190131524
25Wanninayaka S N W M O0SRI 11b0 13w1 8b1 2w0 22b02180141524
26Wasala W M T Nulansa0SRI 12w1 8w1 11b1 19b0 1w0380151739
27Wijerathne D E H0SRI 13b1 11w0 16b1 5w0 8b02230111222
28Wijesekara W K A C0SRI 14w1 15w½ 30b1 20b½ 2w0390151729
29Wijesinghe W M C C0SRI 15b0 -1 12w1 18b0 3w13120121335,5
30Wijesundara W P V M0SRI 16w1 18b1 28w0 7b1 11b03110131437
31Winojana K M T0SRI 19w0 12b0 10w½ 3b½ 6w01280101101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)