Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 08 Open (2018)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:11:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Prabashwara R M G G0SRI 13b1 19w1 20w1 18b1 4w1501113513
2Konara K M A M T0SRI 9b1 11w1 12w1 3b½ 8w14,5013,516,5414,25
3Ranasinghe P R Uvidu Nethsara0SRI 24w1 22b1 8w1 2w½ 9b14,5012,514,5412,25
4Tennakoon T M T S0SRI 21b1 10w1 19b1 14w1 1b0401315410
5Senumitha M T Dovidu0SRI 8w0 -1 28b1 10b1 14w14011,512,549,5
6Lansakara L A N N0SRI 18w0 26b1 22w1 15b1 7b½3,5010,512,538,75
7Rajapaksha R M T Abhiman0SRI 32b+ 18b0 13w1 20b1 6w½3,5010,512,538,75
8Jayasinghe K A S Shemika0SRI 5b1 15w1 3b0 25w1 2b030161839
9Bandara M M S N0SRI 2w0 16b1 17w1 12b1 3w030151839
10Jithmin A Leshan0SRI 23w1 4b0 29b1 5w0 18w130121335
11Wanninayaka W M D D0SRI 16w1 2b0 23w0 22b1 24w13011,513,537
12Sathsitha K G Y T0SRI 34b+ 28w1 2b0 9w0 21b13011,512,535
13Duljaya M T Dohan0SRI 1w0 30b1 7b0 29w1 25b13011,512,534
14Nawarathne S N M I U0SRI 27b1 29w1 18w1 4b0 5b030111234
15Omesh K K T0SRI 26w1 8b0 21b1 6w0 27w13010,511,535
16Jayasundara J M S D0SRI 11b0 9w0 27b1 19w1 23w130101135
17Karunathilaka L Isara Sandameth0SRI 19b0 27w1 9b0 31w1 20w1308934
18Bandara M S Thathsara0SRI 6b1 7w1 14b0 1w0 10b020151827
19Athapaththu A M V M S0SRI 17w1 1b0 4w0 16b0 30w120151624
20Dwnith S S T0SRI 31b1 25w1 1b0 7w0 17b02013,514,523
21Jayasundara J M Akesh Yuhansa0SRI 4w0 23b1 15w0 26b1 12w020121424
22Dayananda K H S0SRI 30b1 3w0 6b0 11w0 29b120121322
23Ahmad M R Shafki0SRI 10b0 21w0 11b1 28w1 16b020111224
24Gunarathna B G N D0SRI 3b0 31w1 25b0 30w1 11b02010,511,522
25Rathnayaka R M Sanuth Rashmitha0SRI 33b+ 20b0 24w1 8b0 13w020101224
26Bandara H M M T Dulnaka0SRI 15b0 6w0 31b1 21w0 28b1209,510,522
27Basnayaka B M Lakitha Dinsara0SRI 14w0 17b0 16w0 -1 15b010121311
28Ilangakoon I M B T0SRI 35b+ 12b0 5w0 23b0 26w010111211
29Wijesinghe J M S D0SRI -1 14b0 10w0 13b0 22w010111211
30Palihawadana P A Kenusha Dewmith0SRI 22w0 13w0 -1 24b0 19b01091011
31Rajapaksha G D T P0SRI 20w0 24b0 26w0 17b0 -11091011
32Gaspe G M Kavindi Rochana0SRI 7w- -0 -0 -0 -0000000
33Gunarathna M H Sayumnee Thasanya0SRI 25w- -0 -0 -0 -0000000
34Jayalath K Oshani Ahinsa0SRI 12w- -0 -0 -0 -0000000
35Rathnayaka R M Yehansa Manuthmi0SRI 28w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)