Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 07 Girls (2019)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:11:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Jayakodiarachchi J A D R S0SRI 9b1 18w1 4b1 3b1 6w15014,516,5516,5
2Herath H M M N0SRI 28w1 5b1 20w1 6b½ 7w14,501314412,25
3Basnayaka B M R Y N0SRI 17b1 8w1 13b1 1w0 10b1401416411
4Rathnayaka R M S T0SRI 12w1 21b1 1w0 15b1 11w1401416411
5Rathnayaka R M Sanuji Nudara0SRI 24b1 2w0 22b1 8w1 13b14012,514,5410
6Karunaratna W G Shaini Prabasha0SRI 11b1 22w1 10b1 2w½ 1b03,5015,517,5310,25
7Nayanajith Sandasi Inaya0SRI 31b½ 27w1 21b1 19w1 2b03,509,51035,25
8Sandaruwani B M Sanuki Nethsara0SRI 14w1 3b0 12w1 5b0 26w130141638
9Sithumsa T M D Sayuni0SRI 1w0 12b0 -1 23w1 19b13012,514,536,5
10Uharsha U G Ishithi0SRI 25b1 31w1 6w0 14b1 3w03012,51335,5
11Thilakarathna R M D Y0SRI 6w0 -1 23b1 17w1 4b030121436,5
12Lasasna H M R0SRI 4b0 9w1 8b0 27w1 18b130121336
13Mandari R D Sanuthi Senaya0SRI 27b1 19w1 3w0 20b1 5w030121335
14Gunathilaka R M Aseni Amanda0SRI 8b0 30w1 18b1 10w0 20b130101135
15Wijekoon W M M D0SRI 19b0 25w1 31b1 4w0 17b1301010,534,5
16Siriwardhana S M Runithi Hiyara0SRI 23b0 29w1 17b0 24w1 21b1308935
17Pathiraja D P Sankalani Madhurya0SRI 3w0 26b1 16w1 11b0 15w020131525
18Sethunga S M Rashmi Yasavi0SRI 26w1 1b0 14w0 31b1 12w0201313,522,5
19Athapaththu A M K G S D0SRI 15w1 13b0 28w1 7b0 9w02012,513,524
20Thesarani N D G D Teshaliya0SRI 29b1 23w1 2b0 13w0 14w02012,513,523
21Ariyasingha S A C Sasvi Avishna0SRI 30b1 4w0 7w0 28b1 16w02011,512,522
22Wijesooriya W A O D0SRI -1 6b0 5w0 26b0 31w12011,51222,5
23Hewage S H G A0SRI 16w1 20b0 11w0 9b0 28w120111224
24Candrasekara C J M K N0SRI 5w0 28b0 25w1 16b0 29w120101123
25Kularathna L H V M0SRI 10w0 15b0 24b0 -1 27w120101123
26Herath H M Senithi Niluththara0SRI 18b0 17w0 30b1 22w1 8b02091023
27Amarasingha A A Seha Dewhari0SRI 13w0 7b0 29w1 12b0 25b01011,512,511
28Sathsarani R M Chanudi0SRI 2b0 24w1 19b0 21w0 23b01010,512,512
29Karunarathna L H Mihinuli Akenya0SRI 20w0 16b0 27b0 30w1 24b0108911
30Mayurangana W G M0SRI 21w0 14b0 26w0 29b0 -1108911
31Bandara M M S Yehansa0SRI 7w½ 10b0 15w0 18w0 22b00,5011,513,501,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)