Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 06 Girls (2020 & After)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Abeysinghe A M Niheli Sahasna0SRI 11w1 5b1 13w1 3b1 2w1501315515
2Aadhithya A H K G Nethu0SRI 18b1 4w1 6b1 5w1 1b0401516411
3Wasala W M M Sakithma0SRI 17b1 7b1 12w1 1w0 6b140131449
4Nuwangoda M D D0SRI 8w1 2b0 19w1 11b1 9w140121349
5Rathnayaka R M Anya Teshali0SRI 15b1 1w0 10w1 2b0 12w130141637
6Premarathna A A D Thehasna Sethumdi0SRI 20w1 12b1 2w0 8b1 3w030131335
7Jayasundara J M Aranya0SRI 10b1 3w0 9b0 16w1 14w130121437
8Wimalasooriya R D R T0SRI 4b0 18w1 15b1 6w0 11w130111235
9Rathnayaka R M Nethuki Nehasna0SRI 12w0 20b1 7w1 13b1 4b030111135
10Weerathunga R A Linara Pinidi0SRI 7w0 17w1 5b0 20b1 13w1309933
11Ponseka M A N J0SRI 1b0 15w1 14b1 4w0 8b020141624
12Disanayake P H M Onithi Malinsa Methnuli0SRI 9b1 6w0 3b0 19w1 5b020131424
13Iddamalgoda L M T R0SRI 19b1 14w1 1b0 9w0 10b020131423
14Shereen M A Aifa0SRI 16b1 13b0 11w0 17w1 7b02091023
15Dasanayaka D G B M Sahashra Sadewmi0SRI 5w0 11b0 8w0 18b1 19b12091022
16Herath A G D Vinu Avarjana0SRI 14w0 19b0 18w1 7b0 17w1207822
17Jayakodi J A Gagani0SRI 3w0 10b0 20w1 14b0 16b010111110
18Pathirana U P N Dinethma0SRI 2w0 8b0 16b0 15w0 20w110111110
19Thilakarathna D W Thinuli Sasethma Dahamdi0SRI 13w0 16w1 4b0 12b0 15w010101212
20Bandara D M A0SRI 6b0 9w0 17b0 10w0 18b000101100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)