Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship - 2026 - Nikaweratiya Zonal - Under 06 Open (2020 & After)

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gihansa S N0SRI 8b½ 2w0 10b1 6w0 3w01,5120111313,75
2Gunathilaka P M T Yuvein0SRI 9w0 1b1 12w0 7b1 8b02100101122,5
3Herath H M K B0SRI 10b1 7w1 4b0 12w0 1b137011,512,534,5
4Jayasundara J M T H0SRI 11w1 9b1 3w1 13b1 12b151012,514,5514,5
5Kulathunga R D Ishika Sanujaya0SRI 12b1 13w0 7b1 8w0 6b1360121336,5
6Kumara J A Sacheera Mihiraan0SRI 13w0 8w1 11b½ 1b1 5w02,5801314,526,75
7Kumarathunga M K Hasanda0SRI 14b1 3b0 5w0 2w0 10b01130101010
8Mithsara R A Kaveen0SRI 1w½ 6b0 14w1 5b1 2w13,5309935,75
9Perera L Senitha Buddhipriya0SRI 2b1 4w0 13b0 11w0 14b129013,513,522
10Piyumantha I M Rawish Nirwan0SRI 3w0 12b0 1w0 14b1 7w121108,58,521
11Rajapaksha R M Yenul Yehara0SRI 4b0 14w1 6w½ 9b1 13w13,52012,512,536,25
12Sandaruwan R M U K0SRI 5w0 10w1 2b1 3b1 4w0350131537
13Udalagama S W M J E0SRI 6b1 5b1 9w1 4w0 11b0340141637,5
14Wanninayaka W M G G0SRI 7w0 11b0 8b0 10w0 9w00140111200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)