MUNGELI DISTRICT MINI CATEGORY (U-07,09 BOYS & GIRLS) RANKING CHESS CHAMPIONSHIP 2026, LORMI

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:58:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: CGSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AARADHYA JAISWAL0IND 4b1 6w1 7b0 5w132895
2ADITI KASHYAP0IND 5w0 3b1 4w1 7b024893
3DEVANSHI SAHU0IND 6b0 2w0 -1 4b126673
4HARSH KASHYAP0IND 1w0 -1 2b0 3w017781
5J ACHINTYA RAO0IND 2b1 7w0 6b1 1b0239114
6RISHABH SINGH AYAM0IND 3w1 1b0 5w0 -125794
7RUDRAKSH SHARMA0IND -1 5b1 1w1 2w14191111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)