Majstrovská okresu SS ZM 2026

Ban Tổ chứcŠachový klub Topoľčianky
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcRibarič Martin
Tổng trọng tàiAugustin, Milan 14949814
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+3
Địa điểmZlaté Moravce
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/12
Rating trung bình / Average age1190 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:27:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 76

Giải/ Nội dungZŠ-chlapci, ZŠ-dievčatá, SŠ
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Finna Andrej1743SVK 9w1 3b1 8w1 2b1 7w1 6b1 5w1728,528
2Droppa Kristian1634SVK 5w1 10b1 4w1 1w0 8b1 3b1 7w163024
3Sykora Tomas1000SVK 15b1 1w0 7b1 12w1 4b1 2w0 8b152920
4Janco Peter1694SVK 14b1 7w½ 2b0 6w1 3w0 11b1 9b14,52717
5Gunyiš Alex0SVK 2b0 15w1 10w1 8b0 11w1 13b1 1b0426,516
6Belmenen Jorge0SVK 12w1 8b0 11w1 4b0 10w1 1w0 15b1425,516
7Havran Adam1245SVK 11w1 4b½ 3w0 9b1 1b0 8w1 2b03,531,516
8Havetta Slavomir1532SVK 13b1 6w1 1b0 5w1 2w0 7b0 3w033217
9Elwood Oliver Michael0SVK 1b0 13w1 12b0 7w0 15b1 -1 4w0325,511
10Vargová Katarína0SVK -1 2w0 5b0 14w1 6b0 12b0 13w132512
11Klučiar Cristián Alexander0SVK 7b0 14w1 6b0 15w1 5b0 4w0 -1323,511
12Špireková Saša0SVK 6b0 -1 9w1 3b0 13b0 10w1 14w032313
13Kička Maximilián0SVK 8w0 9b0 14b½ -1 12w1 5w0 10b02,5219,5
14Gúlik Štefan0SVK 4w0 11b0 13w½ 10b0 -1 15w0 12b12,520,56,5
15Petrovičová Miriam0SVK 3w0 5b0 -1 11b0 9w0 14b1 6w0223,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)