Majstrovská okresu SS ZM 2026 Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:27:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 76
| Giải/ Nội dung | ZŠ-chlapci, ZŠ-dievčatá, SŠ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Belmenen, Jorge | | 0 | SVK | GJK |
| 2 | | Droppa, Kristian | 14980126 | 1634 | SVK | Obchodná akadémia |
| 3 | | Elwood, Oliver Michael | | 0 | SVK | SOŠP |
| 4 | | Finna, Andrej | 14984423 | 1743 | SVK | SOŠP |
| 5 | | Gúlik, Štefan | | 0 | SVK | Obchodná akadémia |
| 6 | | Gunyiš, Alex | | 0 | SVK | Stredná odborná škola technická |
| 7 | | Havetta, Slavomir | 14984415 | 1532 | SVK | Stredná odborná škola technická |
| 8 | | Havran, Adam | 14996685 | 1245 | SVK | Sachovy Klub Topolcianky |
| 9 | | Janco, Peter | 14985713 | 1694 | SVK | GJK |
| 10 | | Kička, Maximilián | | 0 | SVK | Stredná odborná škola technická |
| 11 | | Klučiar, Cristián Alexander | | 0 | SVK | GJK |
| 12 | | Petrovičová, Miriam | | 0 | SVK | Obchodná akadémia |
| 13 | | Špireková, Saša | | 0 | SVK | GJK |
| 14 | | Sykora, Tomas | 14997185 | 1000 | SVK | SOŠP |
| 15 | | Vargová, Katarína | | 0 | SVK | Obchodná akadémia |
|
|
|
|