Majstrovská okresu ZS ZM 2026 - dievčata Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 76
| Giải/ Nội dung | ZŠ-chlapci, ZŠ-dievčatá, SŠ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Búryová, Veronika | 0 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 3 | | Gažiová, Kamila | 0 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
| 4 | | Ižvoltová, Nikol | 0 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Kopčová, Adela | 0 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
| 7 | | Kozmerová, Natália | 0 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Rebeková, Katarína | 0 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Žemberyová, Zara | 0 | SVK | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|