Majstrovská okresu ZS ZM 2026 - dievčata

Ban Tổ chứcŠachový klub Topoľčianky
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcRibarič Martin
Tổng trọng tàiAugustin, Milan 14949814
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+3
Địa điểmZlaté Moravce
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/12
Rating trung bình / Average age1000 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 13:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 76

Giải/ Nội dungZŠ-chlapci, ZŠ-dievčatá, SŠ
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Ďatková Diana0SVK 9b1 8w1 5b1 3w1 6b1 2w1 7b172428
2Kozmerová Natália0SVK 6b½ -1 8w1 4b1 3w1 1b0 5w15,530,522,5
3Jaseňovcová Júlia0SVK 5b1 9w1 4w1 1b0 2b0 6w1 8b1527,521
4Žemberyová Zara0SVK -1 6w1 3b0 2w0 5b½ 7w½ 9b142616,5
5Búryová Veronika0SVK 3w0 7b1 1w0 9b1 4w½ -1 2b03,529,513,5
6Gažiová Kamila0SVK 2w½ 4b0 7w1 8b1 1w0 3b0 -13,529,513,5
7Ižvoltová Nikol0SVK 8b0 5w0 6b0 -1 9w1 4b½ 1w02,524,58
8Rebeková Katarína0SVK 7w1 1b0 2b0 6w0 -1 9b0 3w0227,510
9Kopčová Adela0SVK 1w0 3b0 -1 5w0 7b0 8w1 4w02267

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break