Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJUARAAN DAERAH CATUR PROPINSI LAMPUNG TAHUN 2026 KATEGORI SMU

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:50:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1FAKHRIA RAFEANSYAH0INA 3b1 11w1 8b1 4w1 2b½4,5016,514,5
2ARDION SAPUTRA0INA 7w1 5b½ 6w1 8b1 1w½4016,512,75
3MUHAMMAD FAIZ SHAHPUTRA0INA 1w0 15b1 12w1 6b1 7w14014,510
4YASIN AHMAD0INA 14b1 10w½ 5w1 1b0 9b13,5014,58,75
5MUHAMMAD RIDWAN0INA 10b1 2w½ 4b0 9w½ 14b13014,57,75
6FELICIA EFFENDY0INA 13b1 9w1 2b0 3w0 11b13014,56,5
7M FARRAS MUFID0INA 2b0 14w1 11b1 13w1 3b030146
8JONIFAR SETEPI0INA 16b1 12b1 1w0 2w0 13b13013,55
9ALMA TALITHA0INA 15w1 6b0 16w1 5b½ 4w02,5012,54,5
10FARIS DENIS ALFARIZI0INA 5w0 4b½ 13w0 12b1 17w12,5011,54,75
11ZASKIA RISKI AULIA0INA -1 1b0 7w0 17b1 6w020143,5
12ALMIRA NASYA DELFINA0INA 17b1 8w0 3b0 10w0 -120133,5
13REDANA AZZAM PRADITO0INA 6w0 17w1 10b1 7b0 8w02012,53,5
14JEREMI EFRAIM0INA 4w0 7b0 15w1 16b1 5w02012,53
15KARMILA NUR AINI0INA 9b0 3w0 14b0 -1 16w120123,5
16YUVO DWI K0INA 8w0 -1 9b0 14w0 15b010122,5
17LUTHFIA ZALFA0INA 12w0 13b0 -1 11w0 10b010112,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable