KEJUARAAN DAERAH CATUR PROPINSI LAMPUNG TAHUN 2026 KATEGORI VETERAN|
Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:51:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | JULIANTO YUSUF, | | INA | 2030 | PRINGSEWU |
| 2 | | HERMAN HZ, MN, | | INA | 2013 | BALAM |
| 3 | | BATARA HIDAYAT, | | INA | 0 | PESBAR |
| 4 | | DEDI B, | | INA | 0 | PENGPROV |
| 5 | | FX. BUSTANUL ARIFIN, | | INA | 0 | MESUJI |
| 6 | | HERMANTO, | | INA | 0 | LAMSEL |
| 7 | | MULYADI, | | INA | 0 | LAMSEL |
| 8 | | PONIJO TAMIRIN, | | INA | 0 | PENGPROV |
| 9 | | RAFLAN SIAHAAN, | | INA | 0 | TANGGAMUS |
| 10 | | S. GINTING, | | INA | 0 | TANGGAMUS |
| 11 | | SARJANA, | | INA | 0 | BALAM |
| 12 | | SUBHAN A. LATIEF, | | INA | 0 | BALAM |
| 13 | | WAWAN GUNAWAN, | | INA | 0 | LAMBAR |
|
|
|
|