KEJUARAAN DAERAH CATUR PROPINSI LAMPUNG TAHUN 2026 KATEGORI VETERAN

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:51:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1FX. BUSTANUL ARIFIN0INA 9b1 2w1 10b1 4b1 3w½4,5014,512,75
2HERMAN HZ, MN2013INA 13w1 1b0 11w1 5b1 4w14013,59
3RAFLAN SIAHAAN0INA 5w1 13b1 4w0 9b1 1b½3,5013,58,25
4JULIANTO YUSUF2030INA 7b1 6w1 3b1 1w0 2b03017,59
5BATARA HIDAYAT0INA 3b0 7w1 6b1 2w0 9w130157,5
6WAWAN GUNAWAN0INA -1 4b0 5w0 12w1 10b13012,56,5
7MULYADI0INA 4w0 5b0 13w1 11b1 8w½2,50,511,54,25
8HERMANTO0INA 11w0 12b1 9w0 10w1 7b½2,50,510,55,25
9SARJANA0INA 1w0 -1 8b1 3w0 5b020165
10DEDI B0INA 12w1 11b1 1w0 8b0 6w020144
11SUBHAN A. LATIEF0INA 8b1 10w0 2b0 7w0 -12013,55
12S. GINTING0INA 10b0 8w0 -1 6b0 13b120113,5
13PONIJO TAMIRIN0INA 2b0 3w0 7b0 -1 12w01014,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable