♞ Torneo Colegial «Vicenta Juariste Eguino» 2026 | Niños y Niñas de 3ro y 4to de Primaria|
Cập nhật ngày: 10.10.2026 18:56:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Giải/ Nội dung | 1ro–2do Primaria, 3ro–4to Primaria, 5to–6to Primaria |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên |
| 1 | | Ala Chura, Alexander |
| 2 | | Aliendre Chavez, Jhojan |
| 3 | | Asistiri Choque, Ian |
| 4 | | Ayllon, Kael |
| 5 | | Choque, Dipper |
| 6 | | Condori Machicado, Andres |
| 7 | | Cuenca Escobar, Oscar |
| 8 | | Layme Mena, Julian |
| 9 | | Loza Chambi, Victor |
| 10 | | Mamani Pozo, Celeste |
| 11 | | Marquez Herrera, Javier |
| 12 | | Paco Mayta, Maycol |
| 13 | | Palacios Muñoz, Abner |
| 14 | | Porcel Flores, Angel |
| 15 | | Quisbert, Diana |
| 16 | | Quisbert, Mateo |
| 17 | | Quispe Lopez, Daniela |
| 18 | | Revollo Rivera, Axel |
| 19 | | Rosas Fernandez, Carlos |
| 20 | | Salgado Guarachi, Freddy |
| 21 | | Sandy Palacios, Rene |
| 22 | | Santander Loza, Alejandro Oscar |
| 23 | | Vargas, Cristian Joel |
| 24 | | Vega, Uziel |
| 25 | | Vela Ali, Carla |
| 26 | | Villarroel, Kiara |
| 27 | | Villca, Ian |
|
|
|
|