New Providence Open 2026 Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:23:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: eltonevey@gmail.com
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | FM | Moncur, Cecil | 10400583 | BAH | 1897 |
| 2 | CM | Knowles, Kendrick | 10400451 | BAH | 1839 |
| 3 | | Hanna Jr, Philip | 10400559 | BAH | 1818 |
| 4 | | Lockhart, Kenville | 10400699 | BAH | 1778 |
| 5 | | Knowles, Lincoln | 10401474 | BAH | 1726 |
| 6 | | Umesh, Sohan | 10402160 | BAH | 1693 |
| 7 | | Bridgewater, Trevor | 10401334 | BAH | 1641 |
| 8 | | Nair, Bharath | 10402454 | BAH | 1514 |
| 9 | | Mcgregor, Amaris | 10402063 | BAH | 1435 |
| 10 | | Nair, Abijith | 10402390 | BAH | 1405 |
| 11 | | Williams, Diana | 10400982 | BAH | 0 |
|
|
|
|