Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

New Providence Open 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:23:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: eltonevey@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMMoncur Cecil1897BAH 6b1 4w0 2b0 8w1 10b02813,515,55
2CMKnowles Kendrick1839BAH 7w1 11b1 1w1 3b0 4w14211,5139
3Hanna Jr Philip1818BAH 8b1 10w1 4b½ 2w1 5b½41141612,75
4Lockhart Kenville1778BAH 9w+ 1b1 3w½ 10w½ 2b03513,514,56,75
5Knowles Lincoln1726BAH 10b0 8w1 7b1 6w1 3w½3,5313159,5
6Umesh Sohan1693BAH 1w0 9b1 11w1 5b0 -1369,510,55
7Bridgewater Trevor1641BAH 2b0 -1 5w0 11b½ 9w12,5711,512,54,25
8Nair Bharath1514BAH 3w0 5b0 -1 1b0 11w12911,5133,5
9Mcgregor Amaris1435BAH 4b- 6w0 10b0 -1 7b011110111
10Nair Abijith1405BAH 5w1 3b0 9w1 4b½ 1w13,5412,513,58
11Williams Diana0BAH -1 2w0 6b0 7w½ 8b01,51011,5132,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)